豕草类 thỉ thảo loại Hán Việt: thỉ thảo loại Tổng quan (thực vật học) (như) ragwort, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cỏ ambrôzi Cấu tạo: 豕 (thỉ) + 草 (thảo) + 類 (loại)Hán Việtthỉ thảo loạiTừ loạidanhCấu tạo豕 + 草 + 類 · thỉ + thảo + loại nghĩa thành phần: thỉ + thảo + loại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cỏ ragwort Từ liên quan Gần nghĩa草类