豕食丐衣

shǐ shí gài yī thỉ thực cái y

Hán Việt: thỉ thực cái y · Pinyin: shǐ shí gài yī

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (thực) + (cái) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吃猪狗之食,穿乞丐之衣。比喻极其贫困。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吃猪狗之食,穿乞丐之衣。比喻极其贫困。