象侏儒的 tượng chu nho đích Hán Việt: tượng chu nho đích Tổng quan lùn, lùn tịt; nhỏ xíu; còi cọc Cấu tạo: 象 (tượng) + 侏 (chu) + 儒 (nho) + 的 (đích)Hán Việttượng chu nho đíchCấu tạo象 + 侏 + 儒 + 的 · tượng + chu + nho + đích nghĩa thành phần: tượng + chu + nho + đích Nghĩa ViệtCihui lùn, lùn tịt; nhỏ xíu; còi cọc