象天鵝絨 xiàng tiān é róng · tượng thiên nga nhung Hán Việt: tượng thiên nga nhung · Pinyin: xiàng tiān é róng Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 天 (thiên) + 鵝 (nga) + 絨 (nhung)Pinyinxiàng tiān é róngHán Việttượng thiên nga nhungCấu tạo象 + 天 + 鵝 + 絨 · tượng + thiên + nga + nhung nghĩa thành phần: tượng + thiên + nga + nhung