象屍體的 tượng thi thể đích Hán Việt: tượng thi thể đích Tổng quan trông như xác chết, tái nhợt Cấu tạo: 象 (tượng) + 屍 (thi) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việttượng thi thể đíchCấu tạo象 + 屍 + 體 + 的 · tượng + thi + thể + đích nghĩa thành phần: tượng + thi + thể + đích Nghĩa ViệtCihui trông như xác chết, tái nhợt