象形食品

tượng hình thực phẩm

Hán Việt: tượng hình thực phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: 象 (tượng) + 形 (hình) + 食 (thực) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thực phẩm tạo hình
  • Biên soạn 象形食品 iàngxíng shípǐn n. foods shaped into things

Eng

  • Cihui 象形食品 iàngxíng shípǐn n. foods shaped into things

Từ liên quan

Gần nghĩa

象形文字 · 食品工业 · 食品工業 · 食品科学 · 象形图 · 象形字 · 象形文字的 · 象形文字論