象形食品

tượng hình thực phẩm

Hán Việt: tượng hình thực phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (hình) + (thực) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 象形食品 iàngxíng shípǐn n. foods shaped into things