象征性的 tượng trưng tính đích Hán Việt: tượng trưng tính đích Tổng quan tượng trưng tượng trưng Cấu tạo: 象 (tượng) + 徵 (trưng) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việttượng trưng tính đíchTừ loạitínhCấu tạo象 + 徵 + 性 + 的 · tượng + trưng + tính + đích nghĩa thành phần: tượng + trưng + tính + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Có tính tượng trưngTần suất từ tượng trưng tượng trưng Từ liên quan Gần nghĩa性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 象征主义 · 象征主義 · 象征性地 · 象征派的 · 象征主义的