象徵派的

tượng trưng phái đích

Hán Việt: tượng trưng phái đích

Tổng quan

tượng trưng

Cấu tạo: (tượng) + (trưng) + (phái) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tượng trưng