象棉樣的 tượng miên dạng đích Hán Việt: tượng miên dạng đích Tổng quan (thuộc) bông; như bông Cấu tạo: 象 (tượng) + 棉 (miên) + 樣 (dạng) + 的 (đích)Hán Việttượng miên dạng đíchCấu tạo象 + 棉 + 樣 + 的 · tượng + miên + dạng + đích nghĩa thành phần: tượng + miên + dạng + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) bông; như bông