象楔子的 tượng tiết tử đích Hán Việt: tượng tiết tử đích Tổng quan (từ hiếm) hình nêm Cấu tạo: 象 (tượng) + 楔 (tiết) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việttượng tiết tử đíchCấu tạo象 + 楔 + 子 + 的 · tượng + tiết + tử + đích nghĩa thành phần: tượng + tiết + tử + đích Nghĩa ViệtCihui (từ hiếm) hình nêm