象牙制的

tượng nha chế đích

Hán Việt: tượng nha chế đích

Tổng quan

ngà (voi...), màu ngà, (số nhiều) đồ bằng ngà, (từ lóng) (cũng) số nhiều, răng, (số nhiều) (từ lóng) phím đàn pianô; con súc sắc, quả bi,a, (sử học) những người nô lệ da đen, bằng ngà, màu ngà

Cấu tạo: (tượng) + (nha) + (chế) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngà (voi...), màu ngà, (số nhiều) đồ bằng ngà, (từ lóng) (cũng) số nhiều, răng, (số nhiều) (từ lóng) phím đàn pianô; con súc sắc, quả bi,a, (sử học) những người nô lệ da đen, bằng ngà, màu ngà