象牙寶塔 xiàng yá bǎo tǎ · tượng nha bảo tháp Hán Việt: tượng nha bảo tháp · Pinyin: xiàng yá bǎo tǎ Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 牙 (nha) + 寶 (bảo) + 塔 (tháp)Pinyinxiàng yá bǎo tǎHán Việttượng nha bảo thápCấu tạo象 + 牙 + 寶 + 塔 · tượng + nha + bảo + tháp nghĩa thành phần: tượng + nha + bảo + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象牙之塔。