象牙棕櫚 tượng nha tông lư Hán Việt: tượng nha tông lư Tổng quan (thực vật học) dừa ngà (Nam mỹ) Cấu tạo: 象 (tượng) + 牙 (nha) + 棕 (tông) + 櫚 (lư)Hán Việttượng nha tông lưCấu tạo象 + 牙 + 棕 + 櫚 · tượng + nha + tông + lư nghĩa thành phần: tượng + nha + tông + lư Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) dừa ngà (Nam mỹ)