象牙樣的 tượng nha dạng đích Hán Việt: tượng nha dạng đích Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 牙 (nha) + 樣 (dạng) + 的 (đích)Hán Việttượng nha dạng đíchCấu tạo象 + 牙 + 樣 + 的 · tượng + nha + dạng + đích nghĩa thành phần: tượng + nha + dạng + đích