象牙海岸

xiàng yá hǎi àn tượng nha hải ngạn

Hán Việt: tượng nha hải ngạn · Pinyin: xiàng yá hǎi àn

Tổng quan

Bờ Biển Ngà

Cấu tạo: (tượng) + (nha) + (hải) + (ngạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bờ Biển Ngà

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於非洲西部。參見「象牙海岸共和國」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科特迪瓦”的旧译。见科特迪瓦”。
  • Tân Hoa Tự Điển 科特迪瓦”的旧译。见科特迪瓦”(1070页)。

Eng

  • CC-CEDICT Côte d'Ivoire or Ivory Coast (Tw)
  • Cihui Côte d'Ivoire or Ivory Coast (Tw)

ja

  • JMdict Ivory Coast|Côte d'Ivoire