象牙製品

tượng nha chế phẩm

Hán Việt: tượng nha chế phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (nha) + (chế) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 象牙製品 iàngyá zhìpǐn n. ivory ware M:²jiàn