象神一樣 xiàng shén yí yàng · tượng thần nhất dạng Hán Việt: tượng thần nhất dạng · Pinyin: xiàng shén yí yàng Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 神 (thần) + 一 (nhất) + 樣 (dạng)Pinyinxiàng shén yí yàngHán Việttượng thần nhất dạngCấu tạo象 + 神 + 一 + 樣 · tượng + thần + nhất + dạng nghĩa thành phần: tượng + thần + nhất + dạng