象箸玉杯

xiàng zhù yù bēitượng trứ ngọc bôi

Hán Việt: tượng trứ ngọc bôi · Pinyin: xiàng zhù yù bēi

Tổng quan

"chinese_explanation": "象箸象牙筷子; 玉杯犀玉杯子。形容生活奢侈。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

象箸:象牙筷子; 玉杯:犀玉杯子。形容生活奢侈。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

象箸,象牙筷子。玉杯,玉製的杯子。象箸玉杯形容豪華奢侈的生活。《韓非子.喻老》:「象箸玉杯,必不羹菽藿,則必旄象豹胎。」晉.苻洪〈諫殺朱軌〉:「象箸玉杯,截脛剖心,脯賢刳孕,故其亡也忽焉。」

Cấu tạo: 象 (tượng) + 箸 (trứ) + 玉 (ngọc) + 杯 (bôi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 象箸象牙筷子
  • Biên soạn 玉杯犀玉杯子。
  • Biên soạn 形容生活奢侈。"}
  • Biên soạn 象箸玉杯 iàngzhùyùbēi id. living a luxurious life

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 象箸,象牙筷子。玉杯,玉製的杯子。象箸玉杯形容豪華奢侈的生活。《韓非子.喻老》:「象箸玉杯,必不羹菽藿,則必旄象豹胎。」晉.苻洪〈諫殺朱軌〉:「象箸玉杯,截脛剖心,脯賢刳孕,故其亡也忽焉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象箸:象牙筷子; 玉杯:犀玉杯子。形容生活奢侈。

Eng

  • JMdict living a lavish lifestyle
  • JMdict ivory chopsticks and jade cups
  • Cihui 象箸玉杯 iàngzhùyùbēi id. living a luxurious life
  • Tần suất từ 象箸玉杯 iàngzhùyùbēi id. living a luxurious life

ja

  • JMdict 象箸玉杯(ぞうちょぎょくはい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

玉杯象箸