象簡烏紗 xiàng jiǎn wū shā · tượng giản ô sa Hán Việt: tượng giản ô sa · Pinyin: xiàng jiǎn wū shā Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 簡 (giản) + 烏 (ô) + 紗 (sa)Pinyinxiàng jiǎn wū shāHán Việttượng giản ô saCấu tạo象 + 簡 + 烏 + 紗 · tượng + giản + ô + sa nghĩa thành phần: tượng + giản + ô + sa