象素位數 tượng tố vị sổ Hán Việt: tượng tố vị sổ Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 素 (tố) + 位 (vị) + 數 (sổ)Hán Việttượng tố vị sổCấu tạo象 + 素 + 位 + 數 · tượng + tố + vị + sổ nghĩa thành phần: tượng + tố + vị + sổ