象耕鳥耘 xiàng gēng niǎo yún · tượng canh điểu vân Hán Việt: tượng canh điểu vân · Pinyin: xiàng gēng niǎo yún Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 耕 (canh) + 鳥 (điểu) + 耘 (vân)Pinyinxiàng gēng niǎo yúnHán Việttượng canh điểu vânCấu tạo象 + 耕 + 鳥 + 耘 · tượng + canh + điểu + vân nghĩa thành phần: tượng + canh + điểu + vân