象處女的

tượng xử nữ đích

Hán Việt: tượng xử nữ đích

Tổng quan

trinh trắng, trinh tiết; dịu dàng như một trinh nữ

Cấu tạo: (tượng) + (xử) + (nữ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trinh trắng, trinh tiết; dịu dàng như một trinh nữ