象輕石的 tượng khinh thạch đích Hán Việt: tượng khinh thạch đích Tổng quan (thuộc) đá bọt; giống đá bọt Cấu tạo: 象 (tượng) + 輕 (khinh) + 石 (thạch) + 的 (đích)Hán Việttượng khinh thạch đíchCấu tạo象 + 輕 + 石 + 的 · tượng + khinh + thạch + đích nghĩa thành phần: tượng + khinh + thạch + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) đá bọt; giống đá bọt