象限盲者 tượng hạn manh giả Hán Việt: tượng hạn manh giả Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 限 (hạn) + 盲 (manh) + 者 (giả)Hán Việttượng hạn manh giảCấu tạo象 + 限 + 盲 + 者 · tượng + hạn + manh + giả nghĩa thành phần: tượng + hạn + manh + giả