豢虎贻殃

huàn hǔ yí yāng hoạn hổ di ương

Hán Việt: hoạn hổ di ương · Pinyin: huàn hǔ yí yāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (hổ) + (di) + (ương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「養虎遺患」。見「養虎遺患」條。01.金.元好問〈行齋賦〉:「賦分在人,如物有常;反鶴與鳧,無益短長……飽飢有時而激兮怒,殆豢虎之貽殃。」<a name="養虎貽患"> </a>