豢虎贻殃 huàn hǔ yí yāng · hoạn hổ di ương Hán Việt: hoạn hổ di ương · Pinyin: huàn hǔ yí yāng Tổng quan Cấu tạo: 豢 (hoạn) + 虎 (hổ) + 贻 (di) + 殃 (ương)Pinyinhuàn hǔ yí yāngHán Việthoạn hổ di ươngCấu tạo豢 + 虎 + 贻 + 殃 · hoạn + hổ + di + ương nghĩa thành phần: hoạn + hổ + di + ương