豢虎贻殃

huàn hǔ yí yāng hoạn hổ di ương

Hán Việt: hoạn hổ di ương · Pinyin: huàn hǔ yí yāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (hổ) + (di) + (ương)