豪傑並起 háo jié bìng qǐ · hào kiệt tịnh khởi Hán Việt: hào kiệt tịnh khởi · Pinyin: háo jié bìng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 傑 (kiệt) + 並 (tịnh) + 起 (khởi)Pinyinháo jié bìng qǐHán Việthào kiệt tịnh khởiCấu tạo豪 + 傑 + 並 + 起 · hào + kiệt + tịnh + khởi nghĩa thành phần: hào + kiệt + tịnh + khởi