豪傑之士 hào kiệt chi sĩ Hán Việt: hào kiệt chi sĩ Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 傑 (kiệt) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Hán Việthào kiệt chi sĩCấu tạo豪 + 傑 + 之 + 士 · hào + kiệt + chi + sĩ nghĩa thành phần: hào + kiệt + chi + sĩ Nghĩa EngCihui 豪傑之士 áojiézhīshì n. 1. a hero 2. a person of exceptional ability M:ge/²wèi