豪取智籠 háo qǔ zhì lóng · hào thủ trí lung Hán Việt: hào thủ trí lung · Pinyin: háo qǔ zhì lóng Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 取 (thủ) + 智 (trí) + 籠 (lung)Pinyinháo qǔ zhì lóngHán Việthào thủ trí lungCấu tạo豪 + 取 + 智 + 籠 · hào + thủ + trí + lung nghĩa thành phần: hào + thủ + trí + lung