豪情壯志

háo qíng zhuàng zhì hào tình tráng chí

Hán Việt: hào tình tráng chí · Pinyin: háo qíng zhuàng zhì

Tổng quan

lý tưởng cao cả | khát vọng cao quý

Cấu tạo: (hào) + (tình) + (tráng) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lý tưởng cao cả | khát vọng cao quý

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豪邁的感情、雄壯的志向。如:「豪情壯志在我胸,不懼任何困難險阻。」

Eng

  • CC-CEDICT lofty ideals|noble aspirations
  • Cihui 豪情壯志 áoqíngzhuàngzhì f.e. lofty sentiments and aspirations