豪情滿懷

hào tình mãn hoài

Hán Việt: hào tình mãn hoài

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (tình) + 滿 (mãn) + (hoài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 豪情滿懷 áoqíngmǎnhuái f.e. full of pride and enthusiasm