豪情逸致

háo qíng yì zhì hào tình dật trí

Hán Việt: hào tình dật trí · Pinyin: háo qíng yì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (tình) + (dật) + (trí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超逸豪放的情致。如:「這首詩的豪情逸致令我神往。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豪情:指兴奋豪放的感情;逸致:悠闲脱俗的情趣。兴奋豪放的情感和洒脱的情趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 豪情指兴奋豪放的感情;逸致悠闲脱俗的情趣。兴奋豪放的情感和洒脱的情趣。