豪放不羈

háo fàng bù jī hào phóng bất ki

Hán Việt: hào phóng bất ki · Pinyin: háo fàng bù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (phóng) + (bất) + (ki)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豪邁奔放而不可羈束。如:「她為人豪放不羈,是女中豪傑。」

Eng

  • Cihui 豪放不羈 áofàngbùjī f.e. bold and uninhibited; vigorous and unrestrained