豪橫跋扈 háo hèng bá hù · hào hoành bạt hỗ Hán Việt: hào hoành bạt hỗ · Pinyin: háo hèng bá hù Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 橫 (hoành) + 跋 (bạt) + 扈 (hỗ)Pinyinháo hèng bá hùHán Việthào hoành bạt hỗCấu tạo豪 + 橫 + 跋 + 扈 · hào + hoành + bạt + hỗ nghĩa thành phần: hào + hoành + bạt + hỗ