豪氣元龍 háo qì yuán lóng · hào khí nguyên long Hán Việt: hào khí nguyên long · Pinyin: háo qì yuán lóng Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 氣 (khí) + 元 (nguyên) + 龍 (long)Pinyinháo qì yuán lóngHán Việthào khí nguyên longCấu tạo豪 + 氣 + 元 + 龍 · hào + khí + nguyên + long nghĩa thành phần: hào + khí + nguyên + long