豪竹哀絲 háo zhú āi sī · hào trúc ai ti Hán Việt: hào trúc ai ti · Pinyin: háo zhú āi sī Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 竹 (trúc) + 哀 (ai) + 絲 (ti)Pinyinháo zhú āi sīHán Việthào trúc ai tiCấu tạo豪 + 竹 + 哀 + 絲 · hào + trúc + ai + ti nghĩa thành phần: hào + trúc + ai + ti