豪蘇膩柳 háo sū nì liǔ · hào tô nị liễu Hán Việt: hào tô nị liễu · Pinyin: háo sū nì liǔ Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 蘇 (tô) + 膩 (nị) + 柳 (liễu)Pinyinháo sū nì liǔHán Việthào tô nị liễuCấu tạo豪 + 蘇 + 膩 + 柳 · hào + tô + nị + liễu nghĩa thành phần: hào + tô + nị + liễu