豪邁不羈
hào mại bất ki
Hán Việt: hào mại bất ki · Pinyin: háo mài bù jī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 羁:束缚。形容人性情豪迈直爽,不受拘束。
Eng
- Cihui 豪邁不羈 áomàibùjī f.e. be vigorous and unrestrained
Hán Việt: hào mại bất ki · Pinyin: háo mài bù jī