豪邁性情 hào mại tính tình Hán Việt: hào mại tính tình Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 邁 (mại) + 性 (tính) + 情 (tình)Hán Việthào mại tính tìnhCấu tạo豪 + 邁 + 性 + 情 · hào + mại + tính + tình nghĩa thành phần: hào + mại + tính + tình Nghĩa EngCihui 豪邁性情 áomài xìngqíng n. magnanimous disposition