豪邁不羣 háo mài bù qún · hào mại bất quần Hán Việt: hào mại bất quần · Pinyin: háo mài bù qún Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 邁 (mại) + 不 (bất) + 羣 (quần)Pinyinháo mài bù qúnHán Việthào mại bất quầnCấu tạo豪 + 邁 + 不 + 羣 · hào + mại + bất + quần nghĩa thành phần: hào + mại + bất + quần