豪門剋勒 háo mén kè lēi · hào môn khắc lặc Hán Việt: hào môn khắc lặc · Pinyin: háo mén kè lēi Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 門 (môn) + 剋 (khắc) + 勒 (lặc)Pinyinháo mén kè lēiHán Việthào môn khắc lặcCấu tạo豪 + 門 + 剋 + 勒 · hào + môn + khắc + lặc nghĩa thành phần: hào + môn + khắc + lặc