豪門貴宅 háo mén guì zhái · hào môn quý trạch Hán Việt: hào môn quý trạch · Pinyin: háo mén guì zhái Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 門 (môn) + 貴 (quý) + 宅 (trạch)Pinyinháo mén guì zháiHán Việthào môn quý trạchCấu tạo豪 + 門 + 貴 + 宅 · hào + môn + quý + trạch nghĩa thành phần: hào + môn + quý + trạch