豪門貴胄 háo mén guì zhòu · hào môn quý trụ Hán Việt: hào môn quý trụ · Pinyin: háo mén guì zhòu Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 門 (môn) + 貴 (quý) + 胄 (trụ)Pinyinháo mén guì zhòuHán Việthào môn quý trụCấu tạo豪 + 門 + 貴 + 胄 · hào + môn + quý + trụ nghĩa thành phần: hào + môn + quý + trụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 富家貴族的子孫。如:「很多人認為豪門貴胄都是為富不仁的人,其實不然。」