豬仔國會 zhū zǎi guó huì · trư tử quốc hội Hán Việt: trư tử quốc hội · Pinyin: zhū zǎi guó huì Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 仔 (tử) + 國 (quốc) + 會 (hội)Pinyinzhū zǎi guó huìHán Việttrư tử quốc hộiCấu tạo豬 + 仔 + 國 + 會 · trư + tử + quốc + hội nghĩa thành phần: trư + tử + quốc + hội