豬氣喘病 trư khí suyễn bệnh Hán Việt: trư khí suyễn bệnh Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 氣 (khí) + 喘 (suyễn) + 病 (bệnh)Hán Việttrư khí suyễn bệnhCấu tạo豬 + 氣 + 喘 + 病 · trư + khí + suyễn + bệnh nghĩa thành phần: trư + khí + suyễn + bệnh Nghĩa EngCihui 豬氣喘病 hūqìchuǎnbìng n. swine enzootic pneumonia