豬油狀的 trư du trạng đích Hán Việt: trư du trạng đích Tổng quan (y học) dạng m Cấu tạo: 豬 (trư) + 油 (du) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việttrư du trạng đíchCấu tạo豬 + 油 + 狀 + 的 · trư + du + trạng + đích nghĩa thành phần: trư + du + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui (y học) dạng m