豬灣事件 zhū wān shì jiàn · trư loan sự kiện Hán Việt: trư loan sự kiện · Pinyin: zhū wān shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 灣 (loan) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinzhū wān shì jiànHán Việttrư loan sự kiệnCấu tạo豬 + 灣 + 事 + 件 · trư + loan + sự + kiện nghĩa thành phần: trư + loan + sự + kiện