豬突豨勇 zhū tū xī yǒng · trư đột hi dũng Hán Việt: trư đột hi dũng · Pinyin: zhū tū xī yǒng Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 突 (đột) + 豨 (hi) + 勇 (dũng)Pinyinzhū tū xī yǒngHán Việttrư đột hi dũngCấu tạo豬 + 突 + 豨 + 勇 · trư + đột + hi + dũng nghĩa thành phần: trư + đột + hi + dũng