豬肉價格 zhū ròu jià gé · trư nhục giá cách Hán Việt: trư nhục giá cách · Pinyin: zhū ròu jià gé Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 肉 (nhục) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinzhū ròu jià géHán Việttrư nhục giá cáchCấu tạo豬 + 肉 + 價 + 格 · trư + nhục + giá + cách nghĩa thành phần: trư + nhục + giá + cách