豬肉絛蟲 zhū ròu tāo chóng · trư nhục thao trùng Hán Việt: trư nhục thao trùng · Pinyin: zhū ròu tāo chóng Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 肉 (nhục) + 絛 (thao) + 蟲 (trùng)Pinyinzhū ròu tāo chóngHán Việttrư nhục thao trùngCấu tạo豬 + 肉 + 絛 + 蟲 · trư + nhục + thao + trùng nghĩa thành phần: trư + nhục + thao + trùng